genus numida

genus numida

A guinea fowl from the genus Numida pecks at seeds in the grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Numida: "genus numida" một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) trong họ gà tây (Numididae), bao gồm các loài Guinea. Đây một danh từ riêng, thường được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ.
    • Guinea: "genus numida" cũng được hiểu tên khoa học của loài Guinea, một loài chim nguồn gốc từ châu Phi, thường được nuôi làm gia cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus numida includes the helmeted guineafowl. (Chi Numida bao gồm loài Guinea .)
    • Scientists study the behavior of birds in the genus numida. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài chim trong chi Numida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus numida" trong phân loại sinh học: Đây một cấp độ phân loại dưới họ trên loài, chỉ tập hợp các loài đặc điểm chung.

    • The classification of genus numida is based on morphological and genetic traits. (Việc phân loại chi Numida dựa trên các đặc điểm hình thái di truyền.)
  • "genus numida" trong nghiên cứu động vật hoang dã: Thường được nhắc đến khi thảo luận về các loài chim châu Phi.

    • Conservation efforts focus on protecting species within genus numida. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào bảo vệ các loài trong chi Numida.)
Biến thể từ gần giống
  • Numida (danh từ): tên viết tắt của "genus numida", chỉ chi Guinea.

    • Numida is a genus of birds native to Africa. (Numida một chi chim nguồn gốc từ châu Phi.)
  • Numididae (danh từ): họ Guinea, bao gồm chi Numida các chi khác.

    • The family Numididae includes several species of guineafowl. (Họ Numididae bao gồm nhiều loài Guinea.)
Từ đồng nghĩa
  • Guineafowl: Guinea, tên thông thường của các loài trong chi Numida.
  • Numida meleagris: loài điển hình trong chi Numida, thường được gọi là Guinea .
Các cụm từ liên quan
  • "genus numida" + tên loài: dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi, dụ:
    • Genus numida meleagris is the most common species. (Loài Numida meleagris phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus numida" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.